Liên hệ
2017
Mới 100%
Gọi ngay(Tư vấn thủ tục mua xe)
  • Tư vấn hồ sơ, thủ tục mua xe, đăng ký trả góp ... hoàn toàn miễn phí
  • Tư vấn vận hành, sử dụng xe trong và cách thức bảo hành, bảo hiểm
Đặt mua xe(Để có giá tốt nhất)
  • Đặt mua qua ĐT (8:30 - 21:00): 0989.149.780
  • Bảo hành - Bảo dưỡng chính hãng
  • Giao xe tận nhà (Nếu khách có yêu cầu)

Tổng quan

Tổng quan xe Ford Everest 2.2L Trend

Ford Everest là mẫu SUV gia đình đa dụng nổi tiếng của hãng sản xuất xe hơi đến từ Mỹ. Mẫu xe này được phát triển dựa trên cơ sở của dòng Ford Ranger– vốn đang cạnh tranh quyết liệt với Toyota Fortuner, Mitsubishi Pajero Sport để nắm giữ ngôi vương tại thị thị trường xe hơi châu Á. Ford Everest 2017 được phát triển ở Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển sản phẩm của Ford Châu Á Thái Bình Dương đặt tại Melbourne, Úc. Everest 2017 chia sẻ nền tảng khung gầm T6 mạnh mẽ của Ford Ranger cùng nhiều tiện ích và tùy chọn đa dạng khác. Everest mới được chính thức giới thiệu tại triển lãm Bangkok 2015. Mặc dù đến đầu năm 2016 mới có mặt tại Việt Nam nhưng mẫu SUV hạng trung này đang thu hút được sự quan tâm của đông đảo người yêu xe.

Ford Everest thế hệ cũ từng hút hồn người hâm mộ khi sở hữu thiết kế cứng cáp, nhất là phần đầu xe với cặp đèn pha nối liền lưới tản nhiệt. Đuôi xe cho cảm giác bệ vệ khi được “đính kèm” lốp dự phòng. Đến thế hệ 2017, Ford Everest thực sự “Mỹ” hơn rất nhiều với ngoại hình mạnh mẽ, cơ bắp. Ford Everest 2017 dường như lột xác hoàn toàn so với người tiền nhiệm. Dáng vẻ thuôn dài và cảm giác đầu xe nhỏ ở thế hệ trước hoàn toàn biến mất. Thay vào đó dáng vẻ đầy đặn, hình khối rõ ràng.

Phần đầu xe Ford Everest Trend 2017

 

Phần thân xe Ford Everest 2017 Trend

 

Phần đuôi xe Ford Everest Trend 2017

Phiên bản Everest Trend 2017 là phiên bản thấp nhất trong dải sản phẩm Everest, tuy nhiên trang thiết bị trong xe được trang bị khá đầy đủ, tiện nghi và sang trọng.

Cụ thể xe trên bản Trend được trang bị ghế ngồi bọc da, bảng táp lô là loại nhựa cứng, không bọc da như bản Titanium. Bù lại xe vẫn có hệ thống SYNC 2 với màn hình lớn, ghế người lái chỉnh điện, ghế phụ chỉnh cơ.​
Everest 2.2 Trend không có một số chức năng của bản Titanium như cửa sổ trời, không có cốp điện, không đèn pha tự động, hàng ghế thứ 3 gập tay. Nhưng xe cũng có các trang bị đáng tiền như hai dàn lạnh, gạt mưa tự động, điều hoà tự động. Nhược điểm chung của tất cả các phiên bản là không có smartkey, không nút bấm khởi động – một trang bị đã trở thành tiêu chuẩn từ lâu của nhiều hãng xe.​

Ưu điểm của một chiếc xe có kích thước lớn như Ford Everest chính là phần nội thất rộng rãi được phát huy tối đa, nhất là ở hai hàng ghế đầu tiên, mọi vị trí ngồi đều thoải mái về không gian đầu gối, khoảng không đầu phía trên.​

Hàng ghế thứ 3 là nơi nhiều người quan tâm cũng không làm khách hàng thất vọng, thử nghiệm thực tế cho thấy 2 người lớn có thể ngồi thoải mái ở khu vực này. Tuy nhiên việc ra vào hàng ghế thứ 3 không thật sự thoải mái khi cách xếp ghế có vẻ khó khăn và vướng víu, bù lại hàng ghế thứ 2 có thể trượt lên xuống để tạo thêm không gian cho người ngồi phía sau.
Ford Everest 2017 được bố trí các cửa gió máy lạnh cho 2 hàng ghế sau ở vị trí trần xe, cho từng vị trí ngồi. Như vậy tại mỗi vị trí hành khách có thể chủ động điều chỉnh hướng gió sao cho phù hợp, hoặc đóng hẳn nếu thấy quá nóng hay lạnh.
 Khoang lái thoáng, tầm quan sát lớn
Không gian hàng ghế trước 
Hàng ghế giữa rộng và sang trọng
Động cơ Ford Everest Trend 2017
Phiên bản Everest Trend được trang bị động cơ TDCi 2.2 Lít Duratorq VGT, cho công suất tối đa là 160 mã lực tại vòng tua máy tới 3.200 vòng/phút, cùng với mô-men xoắn cực đại là 385 Nm tại vòng tua máy là 1600-2500 vòng/phút. Kết hợp cùng hộp số 6 cấp tự động hoạt động êm ái và mượt mà, có thể chuyển sang chế độ số tay khi cần thêm gia tốc để vượt xe hay leo đèo, đổ dốc.​
Màu xe Ford Everest
Thông số kỹ thuật Ford Everest 2017
Động cơ & tính năng vận hành / Power and Performance
Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi Trục cam kép, có làm mát khí nạp / DOHC, With Intercooler
Dung tích xi lanh / Displacement(cc) 2198
Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm) 86×94,6
Công suất cực đại (PS / vòng / phút) / Max power (Ps / rpm) 160 (118KW) / 3200
Mô men xoắn cực đại  (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm) 385 / 1600 – 2500
Hệ thống dẫn động / Drivetrain Dẫn động một cầu chủ động / 4×2
Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management system Không / Without
Khóa Vi sai cầu sau / Rear e-locking differential Không / Without
Hộp số / Transmission Số tự động 6 cấp / 6 speeds AT
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện / EPAS
Khả năng lội nước / Water wading (mm) 800
Kích thước và tự trọng / Dimensions
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Hight (mm) 4892 x 1860 x 1837
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) 210
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 2850
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) 80 Lít
Hệ thống treo / Suspension system
Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh trống lắc / Independent with coil spring and anti – roll bar
Hệ thống treo sau / Rear Suspension Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage/ Rear Suspension  Coil spring and Watt’s link
Hệ thống phanh / Brake System
Phanh trước và sau / Front and Rear Brake Đĩa tản nhiệt / Ventilated disc
Cỡ lốp / Tire size 265 / 60R18
Bánh xe / Wheel Vanh hợp kim nhôm đúc 18” / Alloy 18”
Trang thiết bị an toàn / Safety features
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags 2 túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
Túi khí bên / Side Airbags Có / With
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Có / With
Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags Không / Without
Camera lùi / Rear View Camera Không / Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor Cảm biến sau / Rear sensor
Hỗ trợ đỗ xe chủ động / Automated parking Không / Without
Hệ thống trống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD Có / With
Hệ thống cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) Có / With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists Có / With
Hệ thống kiểm soát đổ đèo / Hill descent asists Không / Without
Hệ thống kiểm soát tốc độ / Cruise control Có / Cruise control
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Trafic Alert Có / With
Hệ thống  cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn  đường / LKA and LWA Không / Without
Hệ thống cảnh báo va chạm bằng âm thanh hình ảnh trên kính lái / Collision Mitigation Không / Without
Hệ thống kiểm soát áp suất lốp / TPMS Không / Without
Hệ thống trống trộm / Anti theft System Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập / Volumetric Burgular Alarm System
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior
Hệ thống đèn chiếu sáng trước / Headlamp Đèn Projector / Projector Headlamp
Hệ thống điều chỉnh đèn pha / Cốt / High Beam System Điều chỉnh tay / Manual
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor Có / With
Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / With
Mầu sắc  tay nắm cửa ngoài và gương chiếu hậu / Outer Door Handles and mirror Sơn cùng màu thân xe
Gương chiếu hậu điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold mirror Có / With
Cửa sổ trời toàn cảnh / Power Panorama Sunroof Không / Without
Cửa hậu đóng mở bằng điện có chức năng chống kẹt / Power liftgate , anti pinch sensor Có tích hợp với điều khiển từ xa / With Remote control
Trang thiết bị bên trong xe / Interior
Điều hòa nhiệt độ / Air Conditioning Tự động hai vùng khí hậu / Dual electronic ATC
Vật liệu ghế  / Seat Material Da cao cấp / Premium Leather
Tay lái / Steering wheel Bọc da / Leather
Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust Ghế lái chỉnh điện 8 hướng / Driver 8 way power
Hàng ghế thứ 3 gập điện / Power 3 rear door row seat Không / Without
Gương chiếu hậu trong / Internal mirror Điều chỉnh tay / Manual
Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có ( 1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one – touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
Khóa cửa điều khiển từ xa / Remote keyless Entry Có / With
Hệ thống âm thanh / Audio System
Hệ thống âm thanh / Audio System AM/FM, CD 1 đĩa (1 – disc CD), MP3, Ipod & USB, AUX, Bluetooth, 10 loa (speakers)
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC System Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3 / Voice control SYNC Gen 3, Màn hình TFT 8” tích hợp khe thẻ nhớ SD / 8” tough screen TFT with SD port
Hệ thống trống ồn chủ động / Active noise control Có / With
Màn hình hiển thị đa thông tin / Multil function display Hai màn hình TFT 4.2” Hiển thị đa thông tin / Dual TFT
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on steering wheel Có / With
Ổ nguồn 230 V / 230 V Outlet Không / Without

 

 

Bình luận Facebook